giấc tiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ của người phụ nữ đẹp: Từ cũ, dùng để chỉ giấc ngủ của một người phụ nữ xinh đẹp, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương.
- Giấc ngủ sâu, giấc ngủ say: Cũng có thể ám chỉ một giấc ngủ rất sâu và yên bình, như chìm vào cõi mộng đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Nàng thì bằn bặt giấc tiên." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Nàng thì chìm sâu vào giấc ngủ say như tiên.)
- Cô gái ấy đang chìm trong giấc tiên, khuôn mặt thanh thản. (Người con gái ấy đang ngủ say, khuôn mặt rất thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bằn bặt giấc tiên": Cụm từ cố định trong văn học cổ, miêu tả trạng thái ngủ rất say, hoàn toàn đắm chìm và tách biệt với thế giới bên ngoài.
- Sau một ngày dài, nàng thiếp đi, bằn bặt giấc tiên.
- Dùng trong văn cảnh văn chương, thơ ca để ví von giấc ngủ đẹp, thanh thoát như của tiên nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Giấc nồng: Giấc ngủ say.
- Giấc điệp: Giấc mộng đẹp (thường dùng trong điển tích "giấc Nam Kha").
- Giấc mộng: Giấc mơ.
Từ đồng nghĩa
- Giấc ngủ: Nghĩa chung cho việc ngủ.
- Giấc say: Giấc ngủ sâu.
Lưu ý sử dụng
- "Giấc tiên" là từ cổ, ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất văn chương, trang trọng để tạo sắc thái cổ kính, mỹ lệ.
- Từ này thường dành để nói về phụ nữ, đặc biệt là những người phụ nữ trẻ, xinh đẹp.
- Giấc ngủ của người phụ nữ đẹp (cũ): Nàng thì bằn bặt giấc tiên (K).